gợi lại
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho nhớ về, làm sống dậy trong ký ức: Hành động khiến một hình ảnh, cảm xúc, kỷ niệm hoặc ý nghĩ đã qua xuất hiện trở lại trong tâm trí.
- Nhắc đến, khơi dậy: Hành động đề cập hoặc tác động để một điều gì đó (thường là trừu tượng) được cảm nhận hoặc nhớ lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mùi hương này gợi lại ký ức tuổi thơ của tôi. (Hương thơm này làm tôi nhớ lại ký ức tuổi thơ.)
- Bức ảnh cũ gợi lại những năm tháng sinh viên đầy nhiệt huyết. (Tấm ảnh cũ làm sống dậy những năm tháng sinh viên đầy nhiệt huyết.)
- Câu chuyện của ông ấy gợi lại lòng yêu nước trong mỗi người. (Câu chuyện của ông ấy khơi dậy lòng yêu nước trong mỗi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gợi lại một thời": làm nhớ về một giai đoạn, một thời kỳ đã qua.
- Bài hát này gợi lại một thời thanh xuân tươi đẹp. (Bài hát này làm nhớ về một thời thanh xuân tươi đẹp.)
"gợi lại nỗi buồn": khiến cho nỗi buồn cũ trỗi dậy.
- Cảnh vật nơi đây gợi lại nỗi buồn xa cách. (Cảnh vật nơi đây khiến nỗi buồn xa cách trỗi dậy.)
Biến thể và từ gần giống
Gợi (động từ): khêu gợi, gây ra một liên tưởng, cảm xúc nào đó (thường mạnh mẽ hơn và có thể không chỉ về quá khứ).
- Câu nói đó gợi trong tôi nhiều suy nghĩ. (Câu nói đó khơi gợi trong tôi nhiều suy nghĩ.)
Gợi nhớ (động từ): có nghĩa tương tự "gợi lại", nhấn mạnh vào khía cạnh làm cho nhớ ra.
- Chiếc áo này gợi nhớ đến mẹ tôi. (Chiếc áo này làm tôi nhớ đến mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhắc lại: nói lại, đề cập lại một điều đã biết (thiên về lời nói).
- Khơi dậy: làm cho thức dậy, phát triển (thường dùng cho cảm xúc, tình cảm).
- Hồi tưởng: nhớ lại, quay về với ký ức (thường là hành động chủ động của chủ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ "gợi lại".)